紼纚

phất sỉ

Hán Việt: phất sỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 绋 (phất) + 𫄥 (sỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紼冕 · 紼絻 · 紼謳 · 纚属 · 纚屬 · 纚笄 · 纚紼 · 纚綍