紼冕 phất miện Hán Việt: phất miện Tổng quan Cấu tạo: 绋 (phất) + 冕 (miện)Hán Việtphất miệnCấu tạo绋 + 冕 · phất + miện nghĩa thành phần: phất + miện Từ liên quan Gần nghĩa冕冠 · 冕宁 · 冕旒 · 冕服 · 冕雀 · 冕宁县 · 冕柳莺 · 冕带