終端控制器
chung đoan khống chế khí
Hán Việt: chung đoan khống chế khí
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui terminal controller
Hán Việt: chung đoan khống chế khí
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)