終非池中物
chung phi trì trung vật
Hán Việt: chung phi trì trung vật · Pinyin: zhōng fēi chí zhōng wù
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 非 (phi) + 池 (trì) + 中 (trung) + 物 (vật)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻有才能謀略者必有大作為。《三國志.卷五四.吳書.周瑜傳》:「恐蛟龍得雲雨,終非池中物。」