弦外之音 huyền ngoại chi âm Hán Việt: huyền ngoại chi âm Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 音 (âm)Hán Việthuyền ngoại chi âmCấu tạo弦 + 外 + 之 + 音 · huyền + ngoại + chi + âm nghĩa thành phần: huyền + ngoại + chi + âm Từ liên quan Từ đồng nghĩa言外之意