組合式傢俱

tổ hợp thức gia câu

Hán Việt: tổ hợp thức gia câu

Tổng quan

(thuộc) tầng lớp, (thuộc) mặt cắt; chia theo mắt cắt, (thuộc) đoạn

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (thức) + (gia) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tầng lớp, (thuộc) mặt cắt; chia theo mắt cắt, (thuộc) đoạn