組合教會制

tổ hợp giáo hội chế

Hán Việt: tổ hợp giáo hội chế

Tổng quan

(như) independence, nước độc lập

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (giáo) + (hội) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) independence, nước độc lập