組會辯論者

tổ hội biện luận giả

Hán Việt: tổ hội biện luận giả

Tổng quan

người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)

Cấu tạo: (tổ) + (hội) + (biện) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)