組絲古柯鹼 tổ ti cổ kha dảm Hán Việt: tổ ti cổ kha dảm Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 絲 (ti) + 古 (cổ) + 柯 (kha) + 鹼 (dảm)Hán Việttổ ti cổ kha dảmCấu tạo組 + 絲 + 古 + 柯 + 鹼 · tổ + ti + cổ + kha + dảm nghĩa thành phần: tổ + ti + cổ + kha + dảm