組織切片機 tổ chức thiết phiến ki Hán Việt: tổ chức thiết phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 切 (thiết) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việttổ chức thiết phiến kiCấu tạo組 + 織 + 切 + 片 + 機 · tổ + chức + thiết + phiến + ki nghĩa thành phần: tổ + chức + thiết + phiến + ki