組織到一起 zǔ zhī dào yì qǐ · tổ chức đáo nhất khởi Hán Việt: tổ chức đáo nhất khởi · Pinyin: zǔ zhī dào yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinzǔ zhī dào yì qǐHán Việttổ chức đáo nhất khởiCấu tạo組 + 織 + 到 + 一 + 起 · tổ + chức + đáo + nhất + khởi nghĩa thành phần: tổ + chức + đáo + nhất + khởi