組織嚴密的
tổ chức nghiêm mật đích
Hán Việt: tổ chức nghiêm mật đích
Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 的 (đích)
Hán Việt: tổ chức nghiêm mật đích
Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 的 (đích)