組織排斥性 tổ chức bài xích tính Hán Việt: tổ chức bài xích tính Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 排 (bài) + 斥 (xích) + 性 (tính)Hán Việttổ chức bài xích tínhCấu tạo組 + 織 + 排 + 斥 + 性 · tổ + chức + bài + xích + tính nghĩa thành phần: tổ + chức + bài + xích + tính