組織水過多 tổ chức thủy quá đa Hán Việt: tổ chức thủy quá đa Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 水 (thủy) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việttổ chức thủy quá đaCấu tạo組 + 織 + 水 + 過 + 多 · tổ + chức + thủy + quá + đa nghĩa thành phần: tổ + chức + thủy + quá + đa