組織的破壞

tổ chức đích phá hoại

Hán Việt: tổ chức đích phá hoại

Tổng quan

sự phá hoại tổ chức; sự phá rối tổ chức

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (đích) + (phá) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phá hoại tổ chức; sự phá rối tổ chức