組織細胞瘤 tổ chức tế bào lựu Hán Việt: tổ chức tế bào lựu Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 瘤 (lựu)Hán Việttổ chức tế bào lựuCấu tạo組 + 織 + 細 + 胞 + 瘤 · tổ + chức + tế + bào + lựu nghĩa thành phần: tổ + chức + tế + bào + lựu