結合變換律

kết hợp biến hoán luật

Hán Việt: kết hợp biến hoán luật

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (biến) + (hoán) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結合變換律 iéhé biànhuànlǜ n. <lg.> conjoining transformation