結婚進行曲

jié hūn jìn xíng qǔ kết hôn tiến hành khúc

Hán Việt: kết hôn tiến hành khúc · Pinyin: jié hūn jìn xíng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hôn) + (tiến) + (hành) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指在婚禮上新人進、出場時所演奏的進行曲。在西方的婚禮上常用的結婚進行曲有華格納的歌劇《羅恩格林》中的〈婚禮合唱〉,以及孟德爾頌的《仲夏夜之夢》中的〈結婚進行曲〉。