結晶性生物 kết tinh tính sanh vật Hán Việt: kết tinh tính sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtkết tinh tính sanh vậtCấu tạo結 + 晶 + 性 + 生 + 物 · kết + tinh + tính + sanh + vật nghĩa thành phần: kết + tinh + tính + sanh + vật