結核類脂質 kết hạch loại chi chất Hán Việt: kết hạch loại chi chất Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 類 (loại) + 脂 (chi) + 質 (chất)Hán Việtkết hạch loại chi chấtCấu tạo結 + 核 + 類 + 脂 + 質 · kết + hạch + loại + chi + chất nghĩa thành phần: kết + hạch + loại + chi + chất