結構化分析

kết cấu hóa phân tích

Hán Việt: kết cấu hóa phân tích

Tổng quan

(tôn giáo) Đội quân Cứu tế (Salvation Army), (thông tục) gợi tình (sex appeal), Nam phi (South Africa)

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (hóa) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) Đội quân Cứu tế (Salvation Army), (thông tục) gợi tình (sex appeal), Nam phi (South Africa)