結構木質體 kết cấu mộc chất thể Hán Việt: kết cấu mộc chất thể Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 木 (mộc) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtkết cấu mộc chất thểCấu tạo結 + 構 + 木 + 質 + 體 · kết + cấu + mộc + chất + thể nghĩa thành phần: kết + cấu + mộc + chất + thể