結構藻類體 kết cấu tảo loại thể Hán Việt: kết cấu tảo loại thể Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 藻 (tảo) + 類 (loại) + 體 (thể)Hán Việtkết cấu tảo loại thểCấu tạo結 + 構 + 藻 + 類 + 體 · kết + cấu + tảo + loại + thể nghĩa thành phần: kết + cấu + tảo + loại + thể