結石鑽孔術
kết thạch toản khổng thuật
Hán Việt: kết thạch toản khổng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng) + 術 (thuật)
Hán Việt: kết thạch toản khổng thuật
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng) + 術 (thuật)