結腸測計圖 kết tràng trắc kế đồ Hán Việt: kết tràng trắc kế đồ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 腸 (tràng) + 測 (trắc) + 計 (kế) + 圖 (đồ)Hán Việtkết tràng trắc kế đồCấu tạo結 + 腸 + 測 + 計 + 圖 · kết + tràng + trắc + kế + đồ nghĩa thành phần: kết + tràng + trắc + kế + đồ