結膜成形術
kết mô thành hình thuật
Hán Việt: kết mô thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 膜 (mô) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: kết mô thành hình thuật
Cấu tạo: 結 (kết) + 膜 (mô) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)