絕大多數的 tuyệt đại đa sổ đích Hán Việt: tuyệt đại đa sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 大 (đại) + 多 (đa) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việttuyệt đại đa sổ đíchCấu tạo絕 + 大 + 多 + 數 + 的 · tuyệt + đại + đa + sổ + đích nghĩa thành phần: tuyệt + đại + đa + sổ + đích