絕對不等式
tuyệt đối bất đẳng thức
Hán Việt: tuyệt đối bất đẳng thức · Pinyin: jué duì bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: tuyệt đối bất đẳng thức · Pinyin: jué duì bù děng shì
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)