絕對單位制

tuyệt đối đan vị chế

Hán Việt: tuyệt đối đan vị chế

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (đan) + (vị) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對單位制 uéduì dānwèizhì n. absolute unit system