絕對表達式
tuyệt đối biểu đạt thức
Hán Việt: tuyệt đối biểu đạt thức · Pinyin: jué duì biǎo dá shì
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 式 (thức)
Hán Việt: tuyệt đối biểu đạt thức · Pinyin: jué duì biǎo dá shì
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 式 (thức)