絕望的境地
tuyệt vọng đích cảnh địa
Hán Việt: tuyệt vọng đích cảnh địa · Pinyin: jué wàng de jìng dì
Tổng quan
tình cảnh tuyệt vọng | tình huống không thể giải quyết
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 境 (cảnh) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảnh tuyệt vọng | tình huống không thể giải quyết