絕熱發動機
tuyệt nhiệt phát động ki
Hán Việt: tuyệt nhiệt phát động ki · Pinyin: jué rè fā dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)
Hán Việt: tuyệt nhiệt phát động ki · Pinyin: jué rè fā dòng jī
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)