絛帶

tāo dàithao đái

Hán Việt: thao đái · Pinyin: tāo dài

Tổng quan

ruy băng lụa

Cấu tạo: 絛 (thao) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây tết lụa
  • Biên soạn silk ribbon/braid

Eng

  • Cihui silk ribbon; silk braid

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動