絛籠 tāo lóng·thao lung Hán Việt: thao lung · Pinyin: tāo lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丝带和笼子。亦比喻束缚人的事物。 Cấu tạo: 絛 (thao) + 籠 (lung)Pinyintāo lóngHán Việtthao lungCấu tạo絛 + 籠 · thao + lung nghĩa thành phần: thao + lung Từ liên quan Gần nghĩa籠嘴 · 籠頭 · 籠子 · 籠屜 · 籠檻 · 籠火 · 籠絡 · 籠統