絞具

giảo cụ

Hán Việt: giảo cụ

Tổng quan

tời (máy nâng hoặc kéo các vật nặng)

Cấu tạo: 绞 (giảo) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy nâng

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒