絞决 giảo quyết Hán Việt: giảo quyết Tổng quan Trừng phạt bằng cách thắt cổ cho chết Cấu tạo: 绞 (giảo) + 决 (quyết)Hán Việtgiảo quyếtTừ loạiđộngCấu tạo绞 + 决 · giảo + quyết nghĩa thành phần: giảo + quyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thắt cổ Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战