絡合物形成劑

lào hé wù xíng chéng jì lạc hợp vật hình thành tề

Hán Việt: lạc hợp vật hình thành tề · Pinyin: lào hé wù xíng chéng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hợp) + (vật) + (hình) + (thành) + (tề)