給予保護的
cấp dư bảo hộ đích
Hán Việt: cấp dư bảo hộ đích
Tổng quan
bảo vệ, bảo hộ, che chở, bảo vệ (về kinh tế), phòng ngừa
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo vệ, bảo hộ, che chở, bảo vệ (về kinh tế), phòng ngừa
Hán Việt: cấp dư bảo hộ đích
bảo vệ, bảo hộ, che chở, bảo vệ (về kinh tế), phòng ngừa