給予激勵的人
cấp dư kích lệ đích nhân
Hán Việt: cấp dư kích lệ đích nhân · Pinyin: jǐ yǔ jī lì de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 激 (kích) + 勵 (lệ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: cấp dư kích lệ đích nhân · Pinyin: jǐ yǔ jī lì de rén
Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 激 (kích) + 勵 (lệ) + 的 (đích) + 人 (nhân)