給某人一拳 cấp mỗ nhân nhất quyền Hán Việt: cấp mỗ nhân nhất quyền Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 拳 (quyền)Hán Việtcấp mỗ nhân nhất quyềnCấu tạo給 + 某 + 人 + 一 + 拳 · cấp + mỗ + nhân + nhất + quyền nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + nhất + quyền