給某人保留 cấp mỗ nhân bảo lưu Hán Việt: cấp mỗ nhân bảo lưu Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 留 (lưu)Hán Việtcấp mỗ nhân bảo lưuCấu tạo給 + 某 + 人 + 保 + 留 · cấp + mỗ + nhân + bảo + lưu nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + bảo + lưu