給某人注射 cấp mỗ nhân chú xạ Hán Việt: cấp mỗ nhân chú xạ Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 注 (chú) + 射 (xạ)Hán Việtcấp mỗ nhân chú xạCấu tạo給 + 某 + 人 + 注 + 射 · cấp + mỗ + nhân + chú + xạ nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + chú + xạ