給某人飛吻

gěi mǒurén fēiwěn cấp mỗ nhân phi vẫn

Hán Việt: cấp mỗ nhân phi vẫn · Pinyin: gěi mǒurén fēiwěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (mỗ) + (nhân) + (phi) + (vẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui blow a kiss