給機器加油 cấp ki khí gia du Hán Việt: cấp ki khí gia du Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 機 (ki) + 器 (khí) + 加 (gia) + 油 (du)Hán Việtcấp ki khí gia duCấu tạo給 + 機 + 器 + 加 + 油 · cấp + ki + khí + gia + du nghĩa thành phần: cấp + ki + khí + gia + du