給煤弄黑的

cấp môi lộng hắc đích

Hán Việt: cấp môi lộng hắc đích

Tổng quan

có vết bẩn, có vết nhọ nồi, tục tĩu, dâm ô, bị bệnh than (cây)

Cấu tạo: (cấp) + (môi) + (lộng) + (hắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vết bẩn, có vết nhọ nồi, tục tĩu, dâm ô, bị bệnh than (cây)