給臉上鼻樑

cấp kiểm thượng tị lương

Hán Việt: cấp kiểm thượng tị lương

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (kiểm) + (thượng) + (tị) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給臉上鼻梁 ěiliǎn shàng bíliáng id. <coll.> give him an inch and he'll take a mile