給鵝上馬掌
cấp nga thượng mã chưởng
Hán Việt: cấp nga thượng mã chưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鵝 (nga) + 上 (thượng) + 馬 (mã) + 掌 (chưởng)
Hán Việt: cấp nga thượng mã chưởng
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鵝 (nga) + 上 (thượng) + 馬 (mã) + 掌 (chưởng)