絨毛膜增殖 nhung mao mô tăng thực Hán Việt: nhung mao mô tăng thực Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 膜 (mô) + 增 (tăng) + 殖 (thực)Hán Việtnhung mao mô tăng thựcCấu tạo絨 + 毛 + 膜 + 增 + 殖 · nhung + mao + mô + tăng + thực nghĩa thành phần: nhung + mao + mô + tăng + thực