絮凝沉澱層
nhứ ngưng trầm điến tằng
Hán Việt: nhứ ngưng trầm điến tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 層 (tằng)
Hán Việt: nhứ ngưng trầm điến tằng
Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 層 (tằng)