絮球

xù qiúnhứ cầu

Hán Việt: nhứ cầu · Pinyin: xù qiú

Tổng quan

quả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh

Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu bông
  • Tần suất từ quả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh

Eng

  • Cihui ball of fluff (containing seeds), e.g. a dandelion clock
  • Tần suất từ ball of fluff (containing seeds), e.g. a dandelion clock

Đức

  • Handedict Pusteblume

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员